angstrom unit
/'ɔɳstrə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị angstrom: Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần mười tỷ của một mét (10⁻¹⁰ m). Nó được sử dụng chủ yếu để đo bước sóng của bức xạ điện từ và kích thước nguyên tử hoặc phân tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wavelength of visible light is measured in angstrom units. (Bước sóng của ánh sáng khả kiến được đo bằng đơn vị angstrom.)
- An atom's diameter is typically a few angstroms. (Đường kính của một nguyên tử thường là vài angstrom.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Angstrom" (viết tắt: Å): Thường được sử dụng như một từ đơn lẻ thay cho "angstrom unit" trong các văn bản khoa học.
- The crystal lattice spacing was 3.5 Å. (Khoảng cách mạng tinh thể là 3,5 Å.)
Biến thể và từ gần giống
- Ångström: Cách viết khác, thường dùng để chỉ đơn vị này, được đặt theo tên nhà vật lý người Thụy Điển Anders Jonas Ångström.
- Picometer (pm): Một đơn vị đo chiều dài khác trong hệ mét, bằng 10⁻¹² mét, nhỏ hơn angstrom 100 lần.
Từ đồng nghĩa
- Ångström unit: Đơn vị angstrom (cách gọi đầy đủ).
- Tenth-meter: (Ít phổ biến hơn) Một tên gọi khác dựa trên định nghĩa (một phần mười tỷ mét).
Thông tin bổ sung
- Đơn vị này không phải là một đơn vị chính thức trong Hệ đơn vị quốc tế (SI) nhưng vẫn được sử dụng rộng rãi trong các ngành như hóa học, vật lý chất rắn và quang học do kích thước phù hợp để mô tả cấu trúc nguyên tử.
- 1 Ångström = 0.1 nanomet (nm) = 100 picomet (pm).
danh từ
- rađiô Angstrom